Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá witch
Calo và thông tin dinh dưỡng
tẩm bột chiên xù, chiên
173
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb6,6 g
Chất béo9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 173 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 6,6 g 2%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 173 | 16 g | 6,6 g | 9 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 7,8 g | 3,3 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 260 | 23 g | 9,9 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 346 | 31 g | 13 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 433 | 39 g | 17 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá witch
100 g Cá witch có bao nhiêu calo?
100 g Cá witch có 173 kcal, gồm 16 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 9 g chất béo.
50 g Cá witch có bao nhiêu calo?
50 g Cá witch có 87 kcal, gồm 7,8 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Cá witch có bao nhiêu calo?
150 g Cá witch có 260 kcal, gồm 23 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Cá witch có bao nhiêu calo?
200 g Cá witch có 346 kcal, gồm 31 g đạm, 13 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Cá witch có bao nhiêu calo?
250 g Cá witch có 433 kcal, gồm 39 g đạm, 17 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y639132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ