Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 103 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10320 g0 g2,7 g
50 g50 g529,8 g0 g1,3 g
150 g150 g15529 g0 g4 g
200 g200 g20639 g0 g5,4 g
250 g250 g25849 g0 g6,7 g

Câu hỏi về Cá bơn

100 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

100 g Cá bơn có 103 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

50 g Cá bơn có 52 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

150 g Cá bơn có 155 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

200 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

200 g Cá bơn có 206 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

250 g Cá bơn có 258 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T311182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ