Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 193 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 6,5 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 654 mg 28%
  • Cholesterol 50,6 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 28,4 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,75 µg 4%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Vitamin K 5,4 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 19%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 0,61 µg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 51,1 mg 4%
  • Sắt 0,39 mg 2%
  • Magiê 21,7 mg 5%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 18,6 µg 34%
  • Iốt 15,9 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19312 g21 g6,5 g
50 g50 g976,2 g10 g3,3 g
150 g150 g29019 g31 g9,8 g
200 g200 g38625 g41 g13 g
250 g250 g48331 g52 g16 g

Câu hỏi về Cá bơn

100 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

100 g Cá bơn có 193 kcal, gồm 12 g đạm, 21 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

50 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

50 g Cá bơn có 97 kcal, gồm 6,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

150 g Cá bơn có 290 kcal, gồm 19 g đạm, 31 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

200 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

200 g Cá bơn có 386 kcal, gồm 25 g đạm, 41 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

250 g Cá bơn có 483 kcal, gồm 31 g đạm, 52 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ