Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7915 g0 g2,3 g
50 g50 g407,4 g0 g1,1 g
150 g150 g11922 g0 g3,4 g
200 g200 g15829 g0 g4,6 g
250 g250 g19837 g0 g5,7 g

Câu hỏi về Cá bơn

100 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

100 g Cá bơn có 79 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

50 g Cá bơn có 40 kcal, gồm 7,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

150 g Cá bơn có 119 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

200 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

200 g Cá bơn có 158 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

250 g Cá bơn có 198 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T311152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ