Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 104 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10419 g0,1 g2,7 g
50 g50 g529,7 g0,1 g1,4 g
150 g150 g15629 g0,2 g4,1 g
200 g200 g20839 g0,3 g5,4 g
250 g250 g26049 g0,3 g6,8 g

Câu hỏi về Cá bơn lưỡi

100 g Cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

100 g Cá bơn lưỡi có 104 kcal, gồm 19 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

50 g Cá bơn lưỡi có 52 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

150 g Cá bơn lưỡi có 156 kcal, gồm 29 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

200 g Cá bơn lưỡi có 208 kcal, gồm 39 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

250 g Cá bơn lưỡi có 260 kcal, gồm 49 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y693342 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ