Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá lưỡi trâu
Calo và thông tin dinh dưỡng
áp chảo không dùng chất béo
102
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 21 g | 0 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 10 g | 0 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 31 g | 0 g | 3,1 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 42 g | 0 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 52 g | 0 g | 5,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá lưỡi trâu
100 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?
100 g Cá lưỡi trâu có 102 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?
50 g Cá lưỡi trâu có 51 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?
150 g Cá lưỡi trâu có 153 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
200 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?
200 g Cá lưỡi trâu có 204 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?
250 g Cá lưỡi trâu có 255 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T309182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ