Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 18 g 37%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 111 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 1,7 µg 70%

Khoáng chất

  • Canxi 47,5 mg 4%
  • Sắt 0,29 mg 2%
  • Magiê 24,7 mg 6%
  • Phốt pho 176 mg 14%
  • Kali 262 mg 6%
  • Kẽm 0,46 mg 4%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 13,8 µg 25%
  • Iốt 30 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8118 g–0,9 g
50 g50 g409,2 g–0,4 g
150 g150 g12128 g–1,3 g
200 g200 g16237 g–1,7 g
250 g250 g20246 g–2,1 g

Câu hỏi về Cá bơn vạch

100 g Cá bơn vạch có bao nhiêu calo?

100 g Cá bơn vạch có 81 kcal, gồm 18 g đạm, – carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Cá bơn vạch có bao nhiêu calo?

50 g Cá bơn vạch có 40 kcal, gồm 9,2 g đạm, – carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cá bơn vạch có bao nhiêu calo?

150 g Cá bơn vạch có 121 kcal, gồm 28 g đạm, – carbohydrate và 1,3 g chất béo.

200 g Cá bơn vạch có bao nhiêu calo?

200 g Cá bơn vạch có 162 kcal, gồm 37 g đạm, – carbohydrate và 1,7 g chất béo.

250 g Cá bơn vạch có bao nhiêu calo?

250 g Cá bơn vạch có 202 kcal, gồm 46 g đạm, – carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26057 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ