Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Blue whiting, fillet, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
77
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 51 mg 2%
- Cholesterol 31 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,4 µg 7%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Choline 65 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 1 mg 6%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Selen 23 µg 42%
- Iốt 21,6 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 18 g | 0 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 8,8 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 26 g | 0 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 35 g | 0 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 44 g | 0 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Blue whiting, fillet, raw
100 g Blue whiting, fillet, raw có bao nhiêu calo?
100 g Blue whiting, fillet, raw có 77 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Blue whiting, fillet, raw có bao nhiêu calo?
50 g Blue whiting, fillet, raw có 39 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Blue whiting, fillet, raw có bao nhiêu calo?
150 g Blue whiting, fillet, raw có 116 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Blue whiting, fillet, raw có bao nhiêu calo?
200 g Blue whiting, fillet, raw có 154 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Blue whiting, fillet, raw có bao nhiêu calo?
250 g Blue whiting, fillet, raw có 193 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 549 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ