Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá pollock
Calo và thông tin dinh dưỡng
tẩm bột chiên, đông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ (lò nướng)
252
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb20 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 252 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 252 | 14 g | 20 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 7,2 g | 10 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 378 | 22 g | 30 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 504 | 29 g | 40 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 630 | 36 g | 50 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá pollock Đại Tây Dươngsống82 kcal / 100 g
- Cá saithe và pollack tẩm bộtđông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ (lò nướng)194 kcal / 100 g
- Cá minh thái Alaskađông lạnh sâu, rán không mỡ (lò nướng)106 kcal / 100 g
- Phi lê cá minh thái đentẩm bột chiên xù, chiên181 kcal / 100 g
- Phi lê cá thanlăn qua vụn bánh mì, chiên trong mỡ194 kcal / 100 g
- Chả cá minh thái Alaskatẩm bột chiên xù, đông lạnh sâu, nướng không dùng chất béo (lò nướng)142 kcal / 100 g
- Thanh cátừ cá pollock Alaska, tẩm bột chiên xù, đông lạnh sâu, chiên không dầu, trong lò nướng206 kcal / 100 g
- Chả cá saithechiên ngập dầu265 kcal / 100 g
- Saithe pollock fillet90 kcal / 100 g
- Lát cá minh thái đennướng124 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá pollock
100 g Cá pollock có bao nhiêu calo?
100 g Cá pollock có 252 kcal, gồm 14 g đạm, 20 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Cá pollock có bao nhiêu calo?
50 g Cá pollock có 126 kcal, gồm 7,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g Cá pollock có bao nhiêu calo?
150 g Cá pollock có 378 kcal, gồm 22 g đạm, 30 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Cá pollock có bao nhiêu calo?
200 g Cá pollock có 504 kcal, gồm 29 g đạm, 40 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Cá pollock có bao nhiêu calo?
250 g Cá pollock có 630 kcal, gồm 36 g đạm, 50 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T932262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ