Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 252 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25214 g20 g12 g
50 g50 g1267,2 g10 g6,2 g
150 g150 g37822 g30 g19 g
200 g200 g50429 g40 g25 g
250 g250 g63036 g50 g31 g

Câu hỏi về Cá pollock

100 g Cá pollock có bao nhiêu calo?

100 g Cá pollock có 252 kcal, gồm 14 g đạm, 20 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Cá pollock có bao nhiêu calo?

50 g Cá pollock có 126 kcal, gồm 7,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

150 g Cá pollock có bao nhiêu calo?

150 g Cá pollock có 378 kcal, gồm 22 g đạm, 30 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Cá pollock có bao nhiêu calo?

200 g Cá pollock có 504 kcal, gồm 29 g đạm, 40 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Cá pollock có bao nhiêu calo?

250 g Cá pollock có 630 kcal, gồm 36 g đạm, 50 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T932262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ