Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 165 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,6 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 310 mg 13%
  • Cholesterol 56,1 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 34,5 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 16,5 µg 83%
  • Vitamin E 4 mg 27%
  • Vitamin K 7,2 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 4,4 mg 27%
  • Vitamin B6 0,49 mg 29%
  • Folate (B9) 7,6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,93 µg 39%

Khoáng chất

  • Canxi 67,3 mg 5%
  • Sắt 0,56 mg 3%
  • Magiê 33 mg 8%
  • Phốt pho 317 mg 25%
  • Kali 415 mg 9%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,06 mg 2%
  • Selen 40,3 µg 73%
  • Iốt 29,1 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16522 g0 g8,6 g
50 g50 g8311 g0 g4,3 g
150 g150 g24833 g0 g13 g
200 g200 g33044 g0 g17 g
250 g250 g41355 g0 g21 g

Câu hỏi về Powan, fried

100 g Powan, fried có bao nhiêu calo?

100 g Powan, fried có 165 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

50 g Powan, fried có bao nhiêu calo?

50 g Powan, fried có 83 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

150 g Powan, fried có bao nhiêu calo?

150 g Powan, fried có 248 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Powan, fried có bao nhiêu calo?

200 g Powan, fried có 330 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Powan, fried có bao nhiêu calo?

250 g Powan, fried có 413 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ