Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 156 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 379 mg 16%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 130 µg 14%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 7,3 µg 37%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 6,2 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 6,9 µg 289%
- Choline 85 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 241 mg 19%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 37 mg 9%
- Phốt pho 301 mg 24%
- Kali 194 mg 4%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 37,7 µg 69%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 156 | 23 g | 0 g | 6,3 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 44 | 6,6 g | 0 g | 1,8 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 88 | 13 g | 0 g | 3,6 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 22 | 3,3 g | 0 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 133 | 20 g | 0 g | 5,4 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 177 | 26 g | 0 g | 7,1 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 12 g | 0 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 234 | 35 g | 0 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 312 | 46 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 390 | 58 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cá sòng
Cá sòng làm món gì ngon?
Cá sòng hợp với các món kho cà, kho tiêu, nướng muối ớt và chiên giòn; thịt cá chắc, vị đậm nên cũng ngon khi nấu canh chua. Với cá nguyên con, khứa vài đường hai bên để gia vị thấm và cá chín đều.
Làm sao chiên cá sòng để da giòn mà không dính chảo?
Thấm cá thật khô, làm nóng chảo rồi mới thêm dầu; đợi dầu nóng già mới đặt cá vào và để yên vài phút cho mặt cá se lại trước khi lật. Cá cỡ vừa thường cần khoảng 4–5 phút mỗi mặt, tùy độ dày.
Cách khử mùi tanh cá sòng trước khi nấu?
Cạo sạch màng đen trong bụng, rửa nhanh rồi chà nhẹ với muối và gừng đập dập; tráng lại và thấm khô. Nếu dùng chanh hoặc giấm, chỉ để cá tiếp xúc trong thời gian ngắn để thịt không bị bở.
Chọn cá sòng tươi như thế nào?
Chọn con có mắt trong, mang đỏ hoặc hồng, da óng và thân săn chắc; ấn nhẹ thì thịt đàn hồi, không để lại vết lõm. Cá có mùi biển nhẹ, không có mùi chua hay khai.
Cá sòng tươi bảo quản được bao lâu?
Nếu nấu trong ngày, bọc kín cá và giữ ở ngăn lạnh dưới 4 °C, tốt nhất đặt trên đá trong khay để nước không đọng quanh cá. Muốn để lâu hơn, làm sạch, thấm khô, chia phần rồi đông lạnh; rã đông trong ngăn mát trước khi nấu.
Cá sòng có nhiều xương không, cho trẻ nhỏ ăn được không?
Cá sòng có xương sống và nhiều xương nhỏ dọc thân. Nếu cho trẻ ăn, gỡ xương thật kỹ sau khi nấu, kiểm tra từng miếng bằng tay và cho trẻ ngồi ăn dưới sự quan sát của người lớn.
Cá sòng khác cá thu thế nào?
Cá thu béo hơn: khoảng 12,2 g chất béo trên 100 g, so với 6,3 g ở cá sòng; cá thu cũng có khoảng 196 kcal, còn cá sòng là 156 kcal. Cá sòng thường có thịt chắc, hợp chiên hoặc kho.
Cá sòng có phải cá thu không?
Không. Cá sòng và cá thu là những loại cá khác nhau, dù đều thuộc nhóm cá thu ngừ và có thân thuôn, thịt giàu đạm.
Cá sòng cung cấp những chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Cá sòng là nguồn cung cấp vitamin B12 và selen; một khẩu phần 100 g có 6,9 µg vitamin B12 và 37,7 µg selen. Cá cũng cung cấp vitamin D: 7,3 µg trên 100 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 175121 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ