Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 119 kcal —
  • Chất đạm 21 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 110 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin E 2,8 mg 19%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
  • Vitamin B6 0,46 mg 27%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 36 mg 9%
  • Phốt pho 240 mg 19%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Iốt 120 µg 80%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11921 g0 g3,7 g
50 g50 g6011 g0 g1,9 g
150 g150 g17932 g0 g5,6 g
200 g200 g23843 g0 g7,4 g
250 g250 g29854 g0 g9,3 g

Câu hỏi về Cá trê

100 g Cá trê có bao nhiêu calo?

100 g Cá trê có 119 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Cá trê có bao nhiêu calo?

50 g Cá trê có 60 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Cá trê có bao nhiêu calo?

150 g Cá trê có 179 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

200 g Cá trê có bao nhiêu calo?

200 g Cá trê có 238 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Cá trê có bao nhiêu calo?

250 g Cá trê có 298 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-008 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ