Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá trê
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt, hấp, cân luôn xương
101
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 101 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 92 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 2,4 mg 16%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Vitamin B12 2 µg 83%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 270 mg 6%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Iốt 100 µg 67%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 101 | 18 g | 0 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 9,1 g | 0 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 152 | 27 g | 0 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 202 | 36 g | 0 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 253 | 46 g | 0 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá trê Mỹhoang dã, nấu chín, gia nhiệt khô105 kcal / 100 g
- Cá trê kênhnuôi trồng, đã nấu chín, nhiệt khô144 kcal / 100 g
- Cá tuyếtchỉ phần thịt, hấp, cân cả xương và da86 kcal / 100 g
- Cá hồinuôi, chỉ phần thịt, hấp, phi-lê cân có xương và da227 kcal / 100 g
- Phi lê cá da trơnom liu riu127 kcal / 100 g
- Cáwhitingchỉ thịt, hấp, cân có cả xương và da85 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá trê
100 g Cá trê có bao nhiêu calo?
100 g Cá trê có 101 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Cá trê có bao nhiêu calo?
50 g Cá trê có 51 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Cá trê có bao nhiêu calo?
150 g Cá trê có 152 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Cá trê có bao nhiêu calo?
200 g Cá trê có 202 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Cá trê có bao nhiêu calo?
250 g Cá trê có 253 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ