Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá bลม biển châu Âu
Calo và thông tin dinh dưỡng
hấp
93
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 93 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Kẽm 0,68 mg 6%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 30,4 µg 55%
- Iốt 30 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 93 | 19 g | 0 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 9,5 g | 0 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 140 | 29 g | 0 g | 2,8 g |
| 200 g | 200 g | 186 | 38 g | 0 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 233 | 48 g | 0 g | 4,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá bลม biển châu Âu
100 g Cá bลม biển châu Âu có bao nhiêu calo?
100 g Cá bลม biển châu Âu có 93 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Cá bลม biển châu Âu có bao nhiêu calo?
50 g Cá bลม biển châu Âu có 47 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Cá bลม biển châu Âu có bao nhiêu calo?
150 g Cá bลม biển châu Âu có 140 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
200 g Cá bลม biển châu Âu có bao nhiêu calo?
200 g Cá bลม biển châu Âu có 186 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Cá bลม biển châu Âu có bao nhiêu calo?
250 g Cá bลม biển châu Âu có 233 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ