Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 150 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 16%
  • Vitamin B6 0,46 mg 27%
  • Vitamin B12 8 µg 333%

Khoáng chất

  • Canxi 50 mg 4%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 37 mg 9%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Iốt 25 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7919 g0 g0,5 g
50 g50 g409,5 g0 g0,3 g
150 g150 g11928 g0 g0,8 g
200 g200 g15838 g0 g1 g
250 g250 g19847 g0 g1,3 g

Câu hỏi về Cá đuối

100 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

100 g Cá đuối có 79 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

50 g Cá đuối có 40 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

150 g Cá đuối có 119 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

200 g Cá đuối có 158 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

250 g Cá đuối có 198 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-144 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ