Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 110 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Vitamin B12 6 µg 250%

Khoáng chất

  • Canxi 37 mg 3%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 240 mg 5%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Iốt 19 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5914 g0 g0,3 g
50 g50 g307 g0 g0,2 g
150 g150 g8921 g0 g0,5 g
200 g200 g11828 g0 g0,6 g
250 g250 g14835 g0 g0,8 g

Câu hỏi về Cá đuối

100 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

100 g Cá đuối có 59 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

50 g Cá đuối có 30 kcal, gồm 7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

150 g Cá đuối có 89 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

200 g Cá đuối có 118 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

250 g Cá đuối có 148 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-145 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ