Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11624 g0 g2,3 g
50 g50 g5812 g0 g1,1 g
150 g150 g17436 g0 g3,4 g
200 g200 g23248 g0 g4,5 g
250 g250 g29060 g0 g5,6 g

Câu hỏi về Cá phèn

100 g Cá phèn có bao nhiêu calo?

100 g Cá phèn có 116 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Cá phèn có bao nhiêu calo?

50 g Cá phèn có 58 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Cá phèn có bao nhiêu calo?

150 g Cá phèn có 174 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

200 g Cá phèn có bao nhiêu calo?

200 g Cá phèn có 232 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

250 g Cá phèn có bao nhiêu calo?

250 g Cá phèn có 290 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T600182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ