Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 228 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Chất béo 16 g 20%
  • Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 83 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 62 µg 7%
  • Vitamin C 0,4 mg 0%
  • Vitamin D 7,7 µg 39%
  • Vitamin E 0,71 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,41 mg 32%
  • Niacin (B3) 6,9 mg 43%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,62 mg 36%
  • Folate (B9) 22,6 µg 6%
  • Vitamin B12 19 µg 792%

Khoáng chất

  • Canxi 12,8 mg 1%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 28,5 mg 7%
  • Phốt pho 207 mg 17%
  • Kali 401 mg 9%
  • Kẽm 0,94 mg 9%
  • Selen 51,6 µg 94%
  • Iốt 45,8 µg 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22822 g–16 g
50 g50 g11411 g–7,9 g
150 g150 g34232 g–24 g
200 g200 g45643 g–32 g
250 g250 g57054 g–40 g

Câu hỏi về Cá thu

100 g Cá thu có bao nhiêu calo?

100 g Cá thu có 228 kcal, gồm 22 g đạm, – carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Cá thu có bao nhiêu calo?

50 g Cá thu có 114 kcal, gồm 11 g đạm, – carbohydrate và 7,9 g chất béo.

150 g Cá thu có bao nhiêu calo?

150 g Cá thu có 342 kcal, gồm 32 g đạm, – carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Cá thu có bao nhiêu calo?

200 g Cá thu có 456 kcal, gồm 43 g đạm, – carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Cá thu có bao nhiêu calo?

250 g Cá thu có 570 kcal, gồm 54 g đạm, – carbohydrate và 40 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26019 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ