Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 134 kcal —
  • Chất đạm 26 g 52%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 203 mg 9%
  • Cholesterol 68 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 252 µg 28%
  • Vitamin C 1,6 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,58 mg 45%
  • Niacin (B3) 10,5 mg 65%
  • Axit pantothenic (B5) 0,97 mg 19%
  • Vitamin B6 0,51 mg 30%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 18 µg 750%

Khoáng chất

  • Canxi 40 mg 3%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 41 mg 10%
  • Phốt pho 318 mg 25%
  • Kali 558 mg 12%
  • Kẽm 0,72 mg 7%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 46,8 µg 85%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13426 g0 g2,6 g
50 g50 g6713 g0 g1,3 g
150 g150 g20139 g0 g3,8 g
200 g200 g26852 g0 g5,1 g
250 g250 g33565 g0 g6,4 g

Câu hỏi về cá thu vua

100 g cá thu vua có bao nhiêu calo?

100 g cá thu vua có 134 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g cá thu vua có bao nhiêu calo?

50 g cá thu vua có 67 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g cá thu vua có bao nhiêu calo?

150 g cá thu vua có 201 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g cá thu vua có bao nhiêu calo?

200 g cá thu vua có 268 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

250 g cá thu vua có bao nhiêu calo?

250 g cá thu vua có 335 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3147 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ