Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 186 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 83,3 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 12,3 µg 62%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 10,5 mg 66%
  • Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
  • Vitamin B6 0,58 mg 34%
  • Vitamin B12 12 µg 500%

Khoáng chất

  • Phốt pho 273 mg 22%
  • Kali 323 mg 7%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 94,7 µg 172%
  • Iốt 107 µg 71%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18624 g–10 g
50 g50 g9312 g–5,1 g
150 g150 g27935 g–15 g
200 g200 g37247 g–20 g
250 g250 g46559 g–26 g

Câu hỏi về Cá thu

100 g Cá thu có bao nhiêu calo?

100 g Cá thu có 186 kcal, gồm 24 g đạm, – carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Cá thu có bao nhiêu calo?

50 g Cá thu có 93 kcal, gồm 12 g đạm, – carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Cá thu có bao nhiêu calo?

150 g Cá thu có 279 kcal, gồm 35 g đạm, – carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Cá thu có bao nhiêu calo?

200 g Cá thu có 372 kcal, gồm 47 g đạm, – carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Cá thu có bao nhiêu calo?

250 g Cá thu có 465 kcal, gồm 59 g đạm, – carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ