Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá chim trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
92
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 94 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Vitamin B6 0,45 mg 26%
- Vitamin B12 2 µg 83%
Khoáng chất
- Canxi 72 mg 6%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Phốt pho 300 mg 24%
- Kali 320 mg 7%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,18 mg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 18 g | 0 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 9,2 g | 0 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 138 | 28 g | 0 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 184 | 37 g | 0 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 230 | 46 g | 0 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá chim trắng
100 g Cá chim trắng có bao nhiêu calo?
100 g Cá chim trắng có 92 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Cá chim trắng có bao nhiêu calo?
50 g Cá chim trắng có 46 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Cá chim trắng có bao nhiêu calo?
150 g Cá chim trắng có 138 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g Cá chim trắng có bao nhiêu calo?
200 g Cá chim trắng có 184 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Cá chim trắng có bao nhiêu calo?
250 g Cá chim trắng có 230 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-125 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ