Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 99 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 110 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Phốt pho 250 mg 20%
  • Kali 430 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9919 g0 g2,6 g
50 g50 g509,4 g0 g1,3 g
150 g150 g14928 g0 g3,9 g
200 g200 g19838 g0 g5,2 g
250 g250 g24847 g0 g6,5 g

Câu hỏi về Cá chim đen

100 g Cá chim đen có bao nhiêu calo?

100 g Cá chim đen có 99 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Cá chim đen có bao nhiêu calo?

50 g Cá chim đen có 50 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Cá chim đen có bao nhiêu calo?

150 g Cá chim đen có 149 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Cá chim đen có bao nhiêu calo?

200 g Cá chim đen có 198 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Cá chim đen có bao nhiêu calo?

250 g Cá chim đen có 248 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-124 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ