Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 370 mg 28%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Phốt pho 330 mg 26%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6715 g0 g0,7 g
50 g50 g347,7 g0 g0,4 g
150 g150 g10123 g0 g1,1 g
200 g200 g13431 g0 g1,4 g
250 g250 g16838 g0 g1,8 g

Câu hỏi về Bele

100 g Bele có bao nhiêu calo?

100 g Bele có 67 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Bele có bao nhiêu calo?

50 g Bele có 34 kcal, gồm 7,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Bele có bao nhiêu calo?

150 g Bele có 101 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Bele có bao nhiêu calo?

200 g Bele có 134 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Bele có bao nhiêu calo?

250 g Bele có 168 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ