Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 217 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0 g —
- Natri 43 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin D 4,7 µg 24%
- Vitamin E 4 mg 26%
- Thiamin (B1) 0,45 mg 38%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 7,7 mg 48%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 4,4 µg 183%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,33 mg 2%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 226 mg 18%
- Kali 357 mg 8%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 18 µg 33%
- Iốt 12 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 217 | 20 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 10 g | 0 g | 7,5 g |
| 150 g | 150 g | 326 | 31 g | 0 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 434 | 41 g | 0 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 543 | 51 g | 0 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá hồi Đại Tây Dươngsống231 kcal / 100 g
- Cá hồi hồngsống127 kcal / 100 g
- Cá hồi sockeyesống131 kcal / 100 g
- Cá hồi cohosống147 kcal / 100 g
- Cá hồi Đại Tây Dương hoang dãđại tây dương, hoang dã, sống142 kcal / 100 g
- Cá ngừchỉ phần thịt, sống107 kcal / 100 g
- Cá mòichỉ phần thịt, sống134 kcal / 100 g
- Salmon cultured223 kcal / 100 g
- Salmon atlantic aquaculture228 kcal / 100 g
- Phi lê cá hồinước mặn, bỏ da, đã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối185 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá hồi
100 g Cá hồi có bao nhiêu calo?
100 g Cá hồi có 217 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Cá hồi có bao nhiêu calo?
50 g Cá hồi có 109 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
150 g Cá hồi có bao nhiêu calo?
150 g Cá hồi có 326 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Cá hồi có bao nhiêu calo?
200 g Cá hồi có 434 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Cá hồi có bao nhiêu calo?
250 g Cá hồi có 543 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-356 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ