Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 222 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 48,9 mg 2%
- Cholesterol 75,8 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4,8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 9,1 µg 45%
- Vitamin E 2,5 mg 17%
- Vitamin K 4,5 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 8,2 mg 51%
- Vitamin B6 0,85 mg 50%
- Folate (B9) 12,7 µg 3%
- Vitamin B12 4,1 µg 170%
Khoáng chất
- Canxi 18,2 mg 1%
- Sắt 0,46 mg 3%
- Magiê 28,4 mg 7%
- Phốt pho 273 mg 22%
- Kali 443 mg 9%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 29,5 µg 54%
- Iốt 73,9 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 222 | 21 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 11 g | 0 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 333 | 32 g | 0 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 444 | 43 g | 0 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 555 | 53 g | 0 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá hồi Đại Tây Dươngsống231 kcal / 100 g
- Phi lê cá hồinước mặn, bỏ da, đã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối185 kcal / 100 g
- Tartar cá hồivới muối165 kcal / 100 g
- Cá hồi hoang dãsống166 kcal / 100 g
- Cá hồi nuôichỉ thịt, nướng vỉ, cân gồm xương và da208 kcal / 100 g
- Salmon/rainbow trout225 kcal / 100 g
- Cá hồi Đại Tây Dương hoang dãđại tây dương, hoang dã, nấu chín, nhiệt khô182 kcal / 100 g
- Cá hồi ngâm dầuđóng hộp, để ráo203 kcal / 100 g
- Cá hồi coho hoang dãhoang dã, nấu chín, nhiệt ẩm184 kcal / 100 g
- Cá hồi đóng hộptinned146 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá hồi
Nướng cá hồi bao lâu để cá chín mà vẫn mềm?
Với miếng phi lê dày khoảng 2–3 cm, nướng ở 200 °C trong 10–15 phút; cá chín khi thịt đục và dễ tách thành thớ. Muốn kiểm tra chắc chắn, nhiệt độ ở phần dày nhất nên đạt 63 °C.
Áp chảo cá hồi thế nào để da giòn?
Thấm khô mặt da, đặt cá vào chảo nóng với mặt da úp xuống và ép nhẹ trong vài giây để da tiếp xúc đều. Rán ở lửa vừa khoảng 5–7 phút, đến khi da giòn và phần thịt đổi màu gần tới giữa, rồi lật mặt còn lại khoảng 1–2 phút.
Cá hồi ăn sống có an toàn không?
Chỉ dùng cá được bán để ăn sống và giữ lạnh đúng cách; cá tươi thông thường không mặc nhiên an toàn để ăn sống. Nếu không chắc về cách xử lý, hãy nấu chín cá.
Bảo quản cá hồi tươi trong tủ lạnh được bao lâu?
Để cá trong hộp kín ở ngăn lạnh nhất và dùng trong vòng 1–2 ngày sau khi mua. Nếu chưa định nấu trong thời gian đó, bọc kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên mặt bàn.
Cá hồi hợp với món ăn và gia vị nào?
Cá hồi hợp với thì là, chanh, tiêu đen, tỏi và bơ; có thể nướng ăn cùng rau củ hoặc dùng trong sushi, sashimi, mì Ý và salad. Vị béo của cá cũng cân bằng tốt với nước sốt chua từ chanh hoặc giấm.
Cá hồi có thể thay bằng cá hồi vân không?
Có thể dùng cá hồi vân trong các món nướng, áp chảo hoặc làm salad; cá có vị dịu và thịt thường mảnh hơn nên cần canh thời gian để không bị khô. Cá hồi vân luộc không muối có 225 kcal và 22,9 g protein trên 100 g.
Cá hồi có nhiều i-ốt không?
Có. Cá hồi là nguồn i-ốt; mỗi 100 g có 73,9 µg.
Cá hồi cung cấp những vitamin nào đáng chú ý?
Cá hồi là nguồn vitamin D và vitamin B12; mỗi 100 g có 9,1 µg vitamin D và 4,1 µg vitamin B12.
Nguồn: Fineli (Finland) 32203 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ