Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 166 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 46 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 8,8 mg 55%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
- Vitamin B6 0,49 mg 29%
- Folate (B9) 13,1 µg 3%
- Vitamin B12 4,8 µg 202%
Khoáng chất
- Canxi 13,5 mg 1%
- Sắt 0,66 mg 4%
- Magiê 29,2 mg 7%
- Phốt pho 225 mg 18%
- Kali 436 mg 9%
- Kẽm 0,58 mg 5%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 27 µg 49%
- Iốt 12,2 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 166 | 21 g | 0 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 11 g | 0 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 249 | 32 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 332 | 42 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 415 | 53 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá hồi Đại Tây Dương hoang dãđại tây dương, hoang dã, sống142 kcal / 100 g
- Cá hồi coho hoang dãhoang dã, sống146 kcal / 100 g
- Salmon atlantic wild141 kcal / 100 g
- Thịt thỏ rừngsống108 kcal / 100 g
- Trứng cá hồisống113 kcal / 100 g
- Trứng cá hồi bản địabản địa, sống129 kcal / 100 g
- Thỏ rừngsống125 kcal / 100 g
- Salmon pacific wild105 kcal / 100 g
- Thịt heo rừngsống150 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá hồi hoang dã
Cá hồi hoang dã áp chảo bao lâu để không bị khô?
Thấm khô, đặt mặt da xuống chảo nóng vừa với chút dầu và áp chảo khoảng 4–5 phút; lật mặt, nấu thêm 2–4 phút tùy độ dày. Lấy cá ra khi tâm miếng đạt 63 °C, rồi để nghỉ vài phút.
Nướng cá hồi hoang dã ở nhiệt độ nào?
Nướng lò ở 200 °C khoảng 10–15 phút cho miếng dày chừng 2–3 cm; cá chín khi thịt dễ tách thành lớp và tâm đạt 63 °C. Nướng trong giấy bạc cùng chanh, thì là hoặc hành lá giúp giữ độ ẩm.
Cá hồi hoang dã để được bao lâu trong tủ lạnh?
Giữ cá sống trong ngăn lạnh ở 4 °C hoặc thấp hơn và chế biến trong vòng 1–2 ngày sau khi mua. Nếu chưa dùng, gói kín và cấp đông; rã đông qua đêm trong ngăn mát, không để trên mặt bếp.
Cá hồi hoang dã hợp với món ăn kèm nào?
Vị béo đậm của cá hợp với chanh, thì là, mù tạt, rau thơm và các món chua nhẹ. Bạn có thể ăn cùng cơm, khoai tây nướng hoặc rau xanh; cá nướng cũng rất hợp làm salad hay mì.
Cá hồi hoang dã có thể thay cá hồi hun khói trong món ăn không?
Có, nhưng cá hồi tươi cần được nấu chín trước và có vị dịu, ít mặn hơn cá hồi hun khói. Dùng cá áp chảo hoặc nướng đã để nguội cho salad, bánh mì và mì; nêm thêm chút muối, chanh nếu món cần vị đậm.
Cá hồi hoang dã khác cá hồi Đại Tây Dương hoang dã về chất béo thế nào?
Trong 100 g, cá hồi hoang dã có 9,2 g chất béo, còn cá hồi Đại Tây Dương hoang dã có 6,34 g. Vì vậy miếng cá có thể cho cảm giác béo khác nhau; cách nấu nhẹ nhàng như hấp hoặc nướng giấy bạc giúp tránh làm cá khô.
Một khẩu phần cá hồi hoang dã có bao nhiêu protein?
Một phần cá chín cỡ lòng bàn tay, khoảng 100 g, cung cấp 21 g protein. Cá hồi cũng là nguồn vitamin B12 và niacin.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26161 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ