Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 100 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 8,7 g 3%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 189 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 3 mg 60%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,73 µg 30%

Khoáng chất

  • Canxi 31 mg 2%
  • Sắt 5,9 mg 33%
  • Magiê 48 mg 11%
  • Phốt pho 154 mg 12%
  • Kali 215 mg 5%
  • Kẽm 0,82 mg 7%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,04 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10014 g8,7 g0,8 g
50 g50 g507,2 g4,3 g0,4 g
150 g150 g14922 g13 g1,2 g
200 g200 g19929 g17 g1,7 g
250 g250 g24936 g22 g2,1 g

Câu hỏi về Bào ngư

100 g Bào ngư có bao nhiêu calo?

100 g Bào ngư có 100 kcal, gồm 14 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Bào ngư có bao nhiêu calo?

50 g Bào ngư có 50 kcal, gồm 7,2 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Bào ngư có bao nhiêu calo?

150 g Bào ngư có 149 kcal, gồm 22 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Bào ngư có bao nhiêu calo?

200 g Bào ngư có 199 kcal, gồm 29 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

250 g Bào ngư có bao nhiêu calo?

250 g Bào ngư có 249 kcal, gồm 36 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 10041 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ