Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 189 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 6,8 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 591 mg 26%
  • Cholesterol 94 mg 31%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 1,8 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Axit pantothenic (B5) 2,9 mg 57%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 0,69 µg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 37 mg 3%
  • Sắt 3,8 mg 21%
  • Magiê 56 mg 13%
  • Phốt pho 217 mg 17%
  • Kali 284 mg 6%
  • Kẽm 0,95 mg 9%
  • Đồng 0,23 mg 25%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 51,8 µg 94%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18920 g11 g6,8 g
50 g50 g959,8 g5,5 g3,4 g
150 g150 g28429 g17 g10 g
200 g200 g37839 g22 g14 g
250 g250 g47349 g28 g17 g

Câu hỏi về Bào ngư

100 g Bào ngư có bao nhiêu calo?

100 g Bào ngư có 189 kcal, gồm 20 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

50 g Bào ngư có bao nhiêu calo?

50 g Bào ngư có 95 kcal, gồm 9,8 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Bào ngư có bao nhiêu calo?

150 g Bào ngư có 284 kcal, gồm 29 g đạm, 17 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Bào ngư có bao nhiêu calo?

200 g Bào ngư có 378 kcal, gồm 39 g đạm, 22 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Bào ngư có bao nhiêu calo?

250 g Bào ngư có 473 kcal, gồm 49 g đạm, 28 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3108 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ