Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salmon, pacific, wild, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
105
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 54 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6,9 µg 1%
- Vitamin C 0,53 mg 1%
- Vitamin D 14,3 µg 71%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 6,5 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,55 mg 32%
- Biotin (B7) 6,1 µg 20%
- Vitamin B12 5,4 µg 223%
- Choline 94,6 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 8,7 mg 1%
- Sắt 0,39 mg 2%
- Magiê 26,5 mg 6%
- Phốt pho 221 mg 18%
- Kali 352 mg 7%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 31,5 µg 57%
- Iốt 12,6 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 21 g | 0 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 11 g | 0 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 32 g | 0 g | 3,4 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 42 g | 0 g | 4,5 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 53 g | 0 g | 5,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salmon, pacific, wild, raw
100 g Salmon, pacific, wild, raw có bao nhiêu calo?
100 g Salmon, pacific, wild, raw có 105 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Salmon, pacific, wild, raw có bao nhiêu calo?
50 g Salmon, pacific, wild, raw có 53 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Salmon, pacific, wild, raw có bao nhiêu calo?
150 g Salmon, pacific, wild, raw có 158 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
200 g Salmon, pacific, wild, raw có bao nhiêu calo?
200 g Salmon, pacific, wild, raw có 210 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
250 g Salmon, pacific, wild, raw có bao nhiêu calo?
250 g Salmon, pacific, wild, raw có 263 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1659 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ