Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá da trơn và cá sói
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
89
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 105 mg 5%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,3 µg 7%
- Vitamin E 2,4 mg 16%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 3%
- Niacin (B3) 2,5 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 2,2 µg 92%
- Choline 65 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 282 mg 6%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Selen 57,5 µg 105%
- Iốt 60 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 16 g | 0 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 8,1 g | 0 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 133 | 24 g | 0 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 177 | 32 g | 0 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 222 | 40 g | 0 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá da trơn và cá sói
100 g Cá da trơn và cá sói có bao nhiêu calo?
100 g Cá da trơn và cá sói có 89 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Cá da trơn và cá sói có bao nhiêu calo?
50 g Cá da trơn và cá sói có 44 kcal, gồm 8,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Cá da trơn và cá sói có bao nhiêu calo?
150 g Cá da trơn và cá sói có 133 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
200 g Cá da trơn và cá sói có bao nhiêu calo?
200 g Cá da trơn và cá sói có 177 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
250 g Cá da trơn và cá sói có bao nhiêu calo?
250 g Cá da trơn và cá sói có 222 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 564 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ