Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Charr, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
98
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 80 mg 3%
- Cholesterol 48 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 9 µg 45%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Choline 65 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,75 mg 4%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 260 mg 21%
- Kali 370 mg 8%
- Kẽm 0,67 mg 6%
- Selen 16 µg 29%
- Iốt 20 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 19 g | 0 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 9,3 g | 0 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 28 g | 0 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 197 | 37 g | 0 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 246 | 46 g | 0 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Charr, raw
100 g Charr, raw có bao nhiêu calo?
100 g Charr, raw có 98 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Charr, raw có bao nhiêu calo?
50 g Charr, raw có 49 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Charr, raw có bao nhiêu calo?
150 g Charr, raw có 147 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
200 g Charr, raw có bao nhiêu calo?
200 g Charr, raw có 197 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
250 g Charr, raw có bao nhiêu calo?
250 g Charr, raw có 246 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 694 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ