Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 145 kcal —
  • Chất đạm 19 g 37%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,8 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 80 mg 3%
  • Cholesterol 48 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16,9 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Folate (B9) 22 µg 6%
  • Choline 65 mg 12%

Khoáng chất

  • Sắt 0,75 mg 4%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 260 mg 21%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 0,44 mg 4%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Selen 14 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14519 g0 g7,8 g
50 g50 g729,3 g0 g3,9 g
150 g150 g21728 g0 g12 g
200 g200 g29037 g0 g16 g
250 g250 g36247 g0 g20 g

Câu hỏi về Lake trout, raw

100 g Lake trout, raw có bao nhiêu calo?

100 g Lake trout, raw có 145 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

50 g Lake trout, raw có bao nhiêu calo?

50 g Lake trout, raw có 72 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Lake trout, raw có bao nhiêu calo?

150 g Lake trout, raw có 217 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Lake trout, raw có bao nhiêu calo?

200 g Lake trout, raw có 290 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Lake trout, raw có bao nhiêu calo?

250 g Lake trout, raw có 362 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 842 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ