Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Herring, Baltic Sea, unspecified, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
123
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0 g
Chất béo6,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 90 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 37 µg 4%
- Vitamin D 12,5 µg 62%
- Vitamin B12 10,1 µg 422%
- Choline 65 mg 12%
Khoáng chất
- Iốt 38,9 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 16 g | 0 g | 6,4 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 8,1 g | 0 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 184 | 24 g | 0 g | 9,6 g |
| 200 g | 200 g | 245 | 32 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 306 | 41 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Herring, Baltic Sea, unspecified, raw
100 g Herring, Baltic Sea, unspecified, raw có bao nhiêu calo?
100 g Herring, Baltic Sea, unspecified, raw có 123 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
50 g Herring, Baltic Sea, unspecified, raw có bao nhiêu calo?
50 g Herring, Baltic Sea, unspecified, raw có 61 kcal, gồm 8,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Herring, Baltic Sea, unspecified, raw có bao nhiêu calo?
150 g Herring, Baltic Sea, unspecified, raw có 184 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
200 g Herring, Baltic Sea, unspecified, raw có bao nhiêu calo?
200 g Herring, Baltic Sea, unspecified, raw có 245 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Herring, Baltic Sea, unspecified, raw có bao nhiêu calo?
250 g Herring, Baltic Sea, unspecified, raw có 306 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1610 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ