Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 167 kcal —
  • Chất đạm 9,8 g 20%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 69 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 3,9 µg 20%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Choline 65 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Phốt pho 203 mg 16%
  • Kali 485 mg 10%
  • Selen 16,5 µg 30%
  • Iốt 50 µg 33%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1679,8 g0 g14 g
50 g50 g844,9 g0 g7,1 g
150 g150 g25115 g0 g21 g
200 g200 g33420 g0 g28 g
250 g250 g41825 g0 g36 g

Câu hỏi về Lump, lumpsucker, raw

100 g Lump, lumpsucker, raw có bao nhiêu calo?

100 g Lump, lumpsucker, raw có 167 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Lump, lumpsucker, raw có bao nhiêu calo?

50 g Lump, lumpsucker, raw có 84 kcal, gồm 4,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

150 g Lump, lumpsucker, raw có bao nhiêu calo?

150 g Lump, lumpsucker, raw có 251 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Lump, lumpsucker, raw có bao nhiêu calo?

200 g Lump, lumpsucker, raw có 334 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Lump, lumpsucker, raw có bao nhiêu calo?

250 g Lump, lumpsucker, raw có 418 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 737 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ