Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Caviar, Danish (roe, lump-sucker)
Calo và thông tin dinh dưỡng
104
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb0 g
Chất béo5,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 104 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 2158 mg 94%
- Cholesterol 312 mg 104%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10,1 µg 1%
- Vitamin C 10 mg 11%
- Vitamin D 3,8 µg 19%
- Vitamin E 10,3 mg 68%
- Thiamin (B1) 0,77 mg 64%
- Riboflavin (B2) 0,66 mg 50%
- Niacin (B3) 1,2 mg 7%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 22 µg 6%
- Vitamin B12 19,5 µg 813%
- Choline 335 mg 61%
Khoáng chất
- Canxi 19,5 mg 2%
- Sắt 0,54 mg 3%
- Magiê 3,7 mg 1%
- Phốt pho 125 mg 10%
- Kali 77 mg 2%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 52 µg 95%
- Iốt 27 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 104 | 13 g | 0 g | 5,7 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 6,6 g | 0 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 157 | 20 g | 0 g | 8,6 g |
| 200 g | 200 g | 209 | 27 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 261 | 33 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Caviar, Danish (roe, lump-sucker)
100 g Caviar, Danish (roe, lump-sucker) có bao nhiêu calo?
100 g Caviar, Danish (roe, lump-sucker) có 104 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
50 g Caviar, Danish (roe, lump-sucker) có bao nhiêu calo?
50 g Caviar, Danish (roe, lump-sucker) có 52 kcal, gồm 6,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Caviar, Danish (roe, lump-sucker) có bao nhiêu calo?
150 g Caviar, Danish (roe, lump-sucker) có 157 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
200 g Caviar, Danish (roe, lump-sucker) có bao nhiêu calo?
200 g Caviar, Danish (roe, lump-sucker) có 209 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Caviar, Danish (roe, lump-sucker) có bao nhiêu calo?
250 g Caviar, Danish (roe, lump-sucker) có 261 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 589 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ