Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 473 mg 21%
  • Cholesterol 235 mg 78%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,6 µg 1%
  • Vitamin C 10 mg 11%
  • Vitamin D 11 µg 55%
  • Vitamin E 10 mg 67%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
  • Riboflavin (B2) 0,55 mg 42%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 2 mg 39%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Biotin (B7) 15 µg 50%
  • Folate (B9) 22 µg 6%
  • Vitamin B12 15 µg 625%
  • Choline 335 mg 61%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 15,3 mg 4%
  • Phốt pho 221 mg 18%
  • Kali 233 mg 5%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Selen 52 µg 95%
  • Iốt 59 µg 39%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11016 g2,7 g3,7 g
50 g50 g558,2 g1,4 g1,9 g
150 g150 g16425 g4,1 g5,6 g
200 g200 g21933 g5,4 g7,4 g
250 g250 g27441 g6,8 g9,3 g

Câu hỏi về Cod, roe, canned

100 g Cod, roe, canned có bao nhiêu calo?

100 g Cod, roe, canned có 110 kcal, gồm 16 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Cod, roe, canned có bao nhiêu calo?

50 g Cod, roe, canned có 55 kcal, gồm 8,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Cod, roe, canned có bao nhiêu calo?

150 g Cod, roe, canned có 164 kcal, gồm 25 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

200 g Cod, roe, canned có bao nhiêu calo?

200 g Cod, roe, canned có 219 kcal, gồm 33 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Cod, roe, canned có bao nhiêu calo?

250 g Cod, roe, canned có 274 kcal, gồm 41 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 525 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ