Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cod, roe, smoked
Calo và thông tin dinh dưỡng
145
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0,1 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 290 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8,7 µg 1%
- Vitamin D 27,2 µg 136%
- Choline 335 mg 61%
Khoáng chất
- Canxi 8,2 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 12,8 mg 3%
- Phốt pho 453 mg 36%
- Kali 280 mg 6%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 105 µg 191%
- Iốt 230 µg 153%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 27 g | 0,1 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 13 g | 0,1 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 218 | 40 g | 0,2 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 291 | 54 g | 0,2 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 364 | 67 g | 0,3 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cod, roe, smoked
100 g Cod, roe, smoked có bao nhiêu calo?
100 g Cod, roe, smoked có 145 kcal, gồm 27 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Cod, roe, smoked có bao nhiêu calo?
50 g Cod, roe, smoked có 73 kcal, gồm 13 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Cod, roe, smoked có bao nhiêu calo?
150 g Cod, roe, smoked có 218 kcal, gồm 40 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
200 g Cod, roe, smoked có bao nhiêu calo?
200 g Cod, roe, smoked có 291 kcal, gồm 54 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
250 g Cod, roe, smoked có bao nhiêu calo?
250 g Cod, roe, smoked có 364 kcal, gồm 67 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 981 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ