Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 373 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 35 g 44%
  • Chất béo bão hòa 7,3 g 37%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1466 mg 64%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 6 µg 30%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Choline 65 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Iốt 50 µg 33%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37316 g0 g35 g
50 g50 g1867,8 g0 g17 g
150 g150 g55923 g0 g52 g
200 g200 g74631 g0 g69 g
250 g250 g93239 g0 g86 g

Câu hỏi về Lumpsucker, smoked

100 g Lumpsucker, smoked có bao nhiêu calo?

100 g Lumpsucker, smoked có 373 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.

50 g Lumpsucker, smoked có bao nhiêu calo?

50 g Lumpsucker, smoked có 186 kcal, gồm 7,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Lumpsucker, smoked có bao nhiêu calo?

150 g Lumpsucker, smoked có 559 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.

200 g Lumpsucker, smoked có bao nhiêu calo?

200 g Lumpsucker, smoked có 746 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 69 g chất béo.

250 g Lumpsucker, smoked có bao nhiêu calo?

250 g Lumpsucker, smoked có 932 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 86 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 188 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ