Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 204 kcal —
  • Chất đạm 28 g 55%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 2340 mg 102%
  • Cholesterol 48 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 9 µg 45%
  • Vitamin E 1,9 mg 13%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 26%
  • Vitamin B6 0,36 mg 21%
  • Folate (B9) 5,5 µg 1%
  • Vitamin B12 3,2 µg 133%
  • Choline 89 mg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 19,7 mg 2%
  • Sắt 0,26 mg 1%
  • Magiê 25,9 mg 6%
  • Phốt pho 271 mg 22%
  • Kali 460 mg 10%
  • Kẽm 0,52 mg 5%
  • Selen 27 µg 49%
  • Iốt 20 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20428 g0 g10 g
50 g50 g10214 g0 g5,2 g
150 g150 g30542 g0 g16 g
200 g200 g40755 g0 g21 g
250 g250 g50969 g0 g26 g

Câu hỏi về Charr, fillet, smoked

100 g Charr, fillet, smoked có bao nhiêu calo?

100 g Charr, fillet, smoked có 204 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Charr, fillet, smoked có bao nhiêu calo?

50 g Charr, fillet, smoked có 102 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

150 g Charr, fillet, smoked có bao nhiêu calo?

150 g Charr, fillet, smoked có 305 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Charr, fillet, smoked có bao nhiêu calo?

200 g Charr, fillet, smoked có 407 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Charr, fillet, smoked có bao nhiêu calo?

250 g Charr, fillet, smoked có 509 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1188 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ