Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cherne cozido
Calo và thông tin dinh dưỡng
124
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo5,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 19 g | 0 g | 5,4 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 9,5 g | 0 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 28 g | 0 g | 8,1 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 38 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 47 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Cherne grelhado153 kcal / 100 g
- Garoupa cozida101 kcal / 100 g
- Abrótea cozida79 kcal / 100 g
- Robalo cozido182 kcal / 100 g
- Corvina cozida95 kcal / 100 g
- Cherne cru132 kcal / 100 g
- Pescada do Chile cozida108 kcal / 100 g
- Bacalhau cozido106 kcal / 100 g
- Pescada europeia cozida114 kcal / 100 g
- Dourada cozida196 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cherne cozido
100 g Cherne cozido có bao nhiêu calo?
100 g Cherne cozido có 124 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
50 g Cherne cozido có bao nhiêu calo?
50 g Cherne cozido có 62 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Cherne cozido có bao nhiêu calo?
150 g Cherne cozido có 186 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
200 g Cherne cozido có bao nhiêu calo?
200 g Cherne cozido có 248 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Cherne cozido có bao nhiêu calo?
250 g Cherne cozido có 310 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: portfir 897 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ