Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 124 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,4 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12419 g0 g5,4 g
50 g50 g629,5 g0 g2,7 g
150 g150 g18628 g0 g8,1 g
200 g200 g24838 g0 g11 g
250 g250 g31047 g0 g14 g

Câu hỏi về Cherne cozido

100 g Cherne cozido có bao nhiêu calo?

100 g Cherne cozido có 124 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

50 g Cherne cozido có bao nhiêu calo?

50 g Cherne cozido có 62 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g Cherne cozido có bao nhiêu calo?

150 g Cherne cozido có 186 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

200 g Cherne cozido có bao nhiêu calo?

200 g Cherne cozido có 248 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Cherne cozido có bao nhiêu calo?

250 g Cherne cozido có 310 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: portfir 897 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ