Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 114 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11420 g0 g3,7 g
50 g50 g5710 g0 g1,9 g
150 g150 g17130 g0 g5,6 g
200 g200 g22840 g0 g7,4 g
250 g250 g28550 g0 g9,3 g

Câu hỏi về Pescada europeia cozida

100 g Pescada europeia cozida có bao nhiêu calo?

100 g Pescada europeia cozida có 114 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Pescada europeia cozida có bao nhiêu calo?

50 g Pescada europeia cozida có 57 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Pescada europeia cozida có bao nhiêu calo?

150 g Pescada europeia cozida có 171 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

200 g Pescada europeia cozida có bao nhiêu calo?

200 g Pescada europeia cozida có 228 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Pescada europeia cozida có bao nhiêu calo?

250 g Pescada europeia cozida có 285 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

Nguồn: portfir 869 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ