Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pescada europeia cozida
Calo và thông tin dinh dưỡng
114
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo3,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 20 g | 0 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 10 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 30 g | 0 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 40 g | 0 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 50 g | 0 g | 9,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Pescada europeia frita164 kcal / 100 g
- Pescada do Chile cozida108 kcal / 100 g
- Maruca cozida73 kcal / 100 g
- Bacalhau fresco cozido84 kcal / 100 g
- Abrótea cozida79 kcal / 100 g
- Corvina cozida95 kcal / 100 g
- Dourada cozida196 kcal / 100 g
- Bacalhau cozido106 kcal / 100 g
- Garoupa cozida101 kcal / 100 g
- Cherne cozido124 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pescada europeia cozida
100 g Pescada europeia cozida có bao nhiêu calo?
100 g Pescada europeia cozida có 114 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
50 g Pescada europeia cozida có bao nhiêu calo?
50 g Pescada europeia cozida có 57 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Pescada europeia cozida có bao nhiêu calo?
150 g Pescada europeia cozida có 171 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
200 g Pescada europeia cozida có bao nhiêu calo?
200 g Pescada europeia cozida có 228 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
250 g Pescada europeia cozida có bao nhiêu calo?
250 g Pescada europeia cozida có 285 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
Nguồn: portfir 869 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ