Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7517 g0 g0,8 g
50 g50 g388,5 g0 g0,4 g
150 g150 g11326 g0 g1,2 g
200 g200 g15034 g0 g1,6 g
250 g250 g18843 g0 g2 g

Câu hỏi về Pescada europeia crua

100 g Pescada europeia crua có bao nhiêu calo?

100 g Pescada europeia crua có 75 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Pescada europeia crua có bao nhiêu calo?

50 g Pescada europeia crua có 38 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Pescada europeia crua có bao nhiêu calo?

150 g Pescada europeia crua có 113 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Pescada europeia crua có bao nhiêu calo?

200 g Pescada europeia crua có 150 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Pescada europeia crua có bao nhiêu calo?

250 g Pescada europeia crua có 188 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: portfir 868 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ