Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá hake châu Âu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
83
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 98,6 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin D 2,2 µg 11%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1 µg 42%
Khoáng chất
- Canxi 25,3 mg 2%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 22,9 mg 5%
- Phốt pho 160 mg 13%
- Kali 332 mg 7%
- Kẽm 0,64 mg 6%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 31,2 µg 57%
- Iốt 37,6 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 18 g | 0 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 8,8 g | 0 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 124 | 26 g | 0 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 165 | 35 g | 0 g | 2,7 g |
| 250 g | 250 g | 207 | 44 g | 0 g | 3,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá hake châu Âu
100 g Cá hake châu Âu có bao nhiêu calo?
100 g Cá hake châu Âu có 83 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Cá hake châu Âu có bao nhiêu calo?
50 g Cá hake châu Âu có 41 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Cá hake châu Âu có bao nhiêu calo?
150 g Cá hake châu Âu có 124 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Cá hake châu Âu có bao nhiêu calo?
200 g Cá hake châu Âu có 165 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
250 g Cá hake châu Âu có bao nhiêu calo?
250 g Cá hake châu Âu có 207 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26044 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ