Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 112 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 99,2 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7,5 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 3,2 µg 16%
  • Vitamin E 0,6 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 26,4 µg 7%
  • Vitamin B12 1,6 µg 67%

Khoáng chất

  • Canxi 41,8 mg 3%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 29,2 mg 7%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 290 mg 6%
  • Kẽm 0,55 mg 5%
  • Selen 22 µg 40%
  • Iốt 42 µg 28%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11221 g–3 g
50 g50 g5611 g–1,5 g
150 g150 g16832 g–4,5 g
200 g200 g22442 g–6 g
250 g250 g28053 g–7,5 g

Câu hỏi về Cá hếch châu Âu

100 g Cá hếch châu Âu có bao nhiêu calo?

100 g Cá hếch châu Âu có 112 kcal, gồm 21 g đạm, – carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Cá hếch châu Âu có bao nhiêu calo?

50 g Cá hếch châu Âu có 56 kcal, gồm 11 g đạm, – carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Cá hếch châu Âu có bao nhiêu calo?

150 g Cá hếch châu Âu có 168 kcal, gồm 32 g đạm, – carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Cá hếch châu Âu có bao nhiêu calo?

200 g Cá hếch châu Âu có 224 kcal, gồm 42 g đạm, – carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Cá hếch châu Âu có bao nhiêu calo?

250 g Cá hếch châu Âu có 280 kcal, gồm 53 g đạm, – carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ