Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 73 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7318 g0 g0,1 g
50 g50 g379 g0 g0,1 g
150 g150 g11027 g0 g0,2 g
200 g200 g14636 g0 g0,2 g
250 g250 g18345 g0 g0,3 g

Câu hỏi về Maruca cozida

100 g Maruca cozida có bao nhiêu calo?

100 g Maruca cozida có 73 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Maruca cozida có bao nhiêu calo?

50 g Maruca cozida có 37 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Maruca cozida có bao nhiêu calo?

150 g Maruca cozida có 110 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Maruca cozida có bao nhiêu calo?

200 g Maruca cozida có 146 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Maruca cozida có bao nhiêu calo?

250 g Maruca cozida có 183 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: portfir 849 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ