Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7919 g0 g0,1 g
50 g50 g409,7 g0 g0,1 g
150 g150 g11929 g0 g0,2 g
200 g200 g15839 g0 g0,2 g
250 g250 g19849 g0 g0,3 g

Câu hỏi về Abrótea cozida

100 g Abrótea cozida có bao nhiêu calo?

100 g Abrótea cozida có 79 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Abrótea cozida có bao nhiêu calo?

50 g Abrótea cozida có 40 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Abrótea cozida có bao nhiêu calo?

150 g Abrótea cozida có 119 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Abrótea cozida có bao nhiêu calo?

200 g Abrótea cozida có 158 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Abrótea cozida có bao nhiêu calo?

250 g Abrótea cozida có 198 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: portfir 801 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ