Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Abrótea cozida
Calo và thông tin dinh dưỡng
79
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 79 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 79 | 19 g | 0 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 9,7 g | 0 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 119 | 29 g | 0 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 158 | 39 g | 0 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 198 | 49 g | 0 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Maruca cozida73 kcal / 100 g
- Abrótea crua70 kcal / 100 g
- Pescada europeia cozida114 kcal / 100 g
- Cherne cozido124 kcal / 100 g
- Garoupa cozida101 kcal / 100 g
- Pescada do Chile cozida108 kcal / 100 g
- Bacalhau fresco cozido84 kcal / 100 g
- Bacalhau cozido106 kcal / 100 g
- Corvina cozida95 kcal / 100 g
- Dourada cozida196 kcal / 100 g
Câu hỏi về Abrótea cozida
100 g Abrótea cozida có bao nhiêu calo?
100 g Abrótea cozida có 79 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Abrótea cozida có bao nhiêu calo?
50 g Abrótea cozida có 40 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Abrótea cozida có bao nhiêu calo?
150 g Abrótea cozida có 119 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Abrótea cozida có bao nhiêu calo?
200 g Abrótea cozida có 158 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Abrótea cozida có bao nhiêu calo?
250 g Abrótea cozida có 198 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: portfir 801 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ