Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 196 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19621 g0 g13 g
50 g50 g9810 g0 g6,3 g
150 g150 g29431 g0 g19 g
200 g200 g39242 g0 g25 g
250 g250 g49052 g0 g31 g

Câu hỏi về Dourada cozida

100 g Dourada cozida có bao nhiêu calo?

100 g Dourada cozida có 196 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Dourada cozida có bao nhiêu calo?

50 g Dourada cozida có 98 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

150 g Dourada cozida có bao nhiêu calo?

150 g Dourada cozida có 294 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Dourada cozida có bao nhiêu calo?

200 g Dourada cozida có 392 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Dourada cozida có bao nhiêu calo?

250 g Dourada cozida có 490 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: portfir 829 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ