Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ceviche cá biển
Calo và thông tin dinh dưỡng
cá biển, có muối
99
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb1,6 g
Chất béo4,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất xơ 0,5 g 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 12 g | 1,6 g | 4,8 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 6 g | 0,8 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 18 g | 2,4 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 24 g | 3,2 g | 9,6 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 30 g | 4 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ceviche cá biển
100 g Ceviche cá biển có bao nhiêu calo?
100 g Ceviche cá biển có 99 kcal, gồm 12 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
50 g Ceviche cá biển có bao nhiêu calo?
50 g Ceviche cá biển có 50 kcal, gồm 6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Ceviche cá biển có bao nhiêu calo?
150 g Ceviche cá biển có 149 kcal, gồm 18 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
200 g Ceviche cá biển có bao nhiêu calo?
200 g Ceviche cá biển có 198 kcal, gồm 24 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
250 g Ceviche cá biển có bao nhiêu calo?
250 g Ceviche cá biển có 248 kcal, gồm 30 g đạm, 4 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0278E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ