Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trứng cá hồi bản địa
Calo và thông tin dinh dưỡng
bản địa, sống
129
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 129 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 410 mg 9%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 129 | 27 g | 0 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 14 g | 0 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 194 | 41 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 258 | 54 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 323 | 68 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Trứng cá tríchbản địa, thái bình dương, sống74 kcal / 100 g
- Gan cá hồi vua hoặc chinook bản địabản địa, vua hoặc chinook, gan156 kcal / 100 g
- Trứng cá hồibán bảo quản240 kcal / 100 g
- Cá hồi coho hoang dãhoang dã, sống146 kcal / 100 g
- Cá hồi vua hoặc chinook hun khói đóng hộp truyền thốngbản địa, vua hoặc chinook, hun khói, đóng hộp150 kcal / 100 g
- Gà viên cá hồinấu như khi mua, chưa hâm nóng189 kcal / 100 g
Câu hỏi về Trứng cá hồi bản địa
100 g Trứng cá hồi bản địa có bao nhiêu calo?
100 g Trứng cá hồi bản địa có 129 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Trứng cá hồi bản địa có bao nhiêu calo?
50 g Trứng cá hồi bản địa có 65 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Trứng cá hồi bản địa có bao nhiêu calo?
150 g Trứng cá hồi bản địa có 194 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Trứng cá hồi bản địa có bao nhiêu calo?
200 g Trứng cá hồi bản địa có 258 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Trứng cá hồi bản địa có bao nhiêu calo?
250 g Trứng cá hồi bản địa có 323 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5928 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ