Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 150 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,9 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 96 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 8,5 mg 53%

Khoáng chất

  • Canxi 60 mg 5%
  • Sắt 1,8 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15023 g0 g5,9 g
50 g50 g7512 g0 g3 g
150 g150 g22535 g0 g8,9 g
200 g200 g30046 g0 g12 g
250 g250 g37558 g0 g15 g

Câu hỏi về Cá hồi vua hoặc chinook hun khói đóng hộp truyền thống

100 g Cá hồi vua hoặc chinook hun khói đóng hộp truyền thống có bao nhiêu calo?

100 g Cá hồi vua hoặc chinook hun khói đóng hộp truyền thống có 150 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

50 g Cá hồi vua hoặc chinook hun khói đóng hộp truyền thống có bao nhiêu calo?

50 g Cá hồi vua hoặc chinook hun khói đóng hộp truyền thống có 75 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Cá hồi vua hoặc chinook hun khói đóng hộp truyền thống có bao nhiêu calo?

150 g Cá hồi vua hoặc chinook hun khói đóng hộp truyền thống có 225 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

200 g Cá hồi vua hoặc chinook hun khói đóng hộp truyền thống có bao nhiêu calo?

200 g Cá hồi vua hoặc chinook hun khói đóng hộp truyền thống có 300 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Cá hồi vua hoặc chinook hun khói đóng hộp truyền thống có bao nhiêu calo?

250 g Cá hồi vua hoặc chinook hun khói đóng hộp truyền thống có 375 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5897 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ